Henrik Skogvold65
STLMLW

Henrik Skogvold

Striker • Fredrikstad FK • Eliteserien

PAC

79

SHO

63

PAS

55

DRI

67

DEF

38

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút64
Sút vô lê58
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy56
Đá phạt46
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu60
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền61
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

15