TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hennadii Synchuk
RMRWCAM
Hennadii SynchukEA SPORTS FC 27

HennadiiSynchuk

CF MontréalMLS

Ukraine20 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 79 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT75+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
38
PHYThể chất
60
Tuổi
20
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 71, Nhanh nhẹn 71, Tăng tốc 72
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hennadii Synchuk

Mạnh nhất

Tăng tốc

72

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#3

Kiểm soát bóng

71

Tốt

#4

Rê bóng

71

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#6

Sức mạnh

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng61
Độ xoáy63
Đá phạt41
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng71
Phản ứng46

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu41
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB56
Quyết liệt32
Sức bật61
Sức bền61
Sức mạnh70

Thủ môn

TB8
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

Chính

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€925.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBCF Montréal
Giải đấuMLS
Tuổi20 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11750

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập31/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hennadii Synchuk?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại CF Montréal

Alexis Sánchez
OVR75
›
POT89+14
ST

Alexis Sánchez

CF Montréal

€1.2M

Prince Owusu
OVR73
›
POT73
ST

Prince Owusu

CF Montréal

€4.5M

Brayan Ceballos
OVR69
›
POT74+5
CB

Brayan Ceballos

CF Montréal

€1.8M

Matty Longstaff
OVR69
›
POT72+3
CM

Matty Longstaff

CF Montréal

€1.5M

Wikelman Carmona
OVR68
›
POT75+7
LM

Wikelman Carmona

CF Montréal

€3M

Brayan Vera
OVR67
›
POT70+3
CB

Brayan Vera

CF Montréal

€1.5M