Hennadii Synchuk65
RMCAMRWCM

Hennadii Synchuk

Right Midfielder • CF Montréal • MLS

PAC

71

SHO

61

PAS

60

DRI

69

DEF

38

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy63
Đá phạt41
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng71
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu41
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật61
Sức bền61
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

13