Hendry Blank65
CBLB

Hendry Blank

Center Back • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

67

SHO

33

PAS

46

DRI

55

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa33
Chọn vị trí29
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt25
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng52
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật74
Sức bền53
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

61

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

61

GK

15