Hasan Kuruçay72
CB

Hasan Kuruçay

Center Back • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

64

SHO

49

PAS

55

DRI

55

DEF

70

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa54
Chọn vị trí44
Lực sút63
Sút vô lê35
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy26
Đá phạt40
Chuyền dài67
Chuyền ngắn76
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh53
Rê bóng51
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật79
Sức bền76
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

51

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

51

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyIntercept