Harrison Shillington53
RB

Harrison Shillington

Right Back • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

53

SHO

28

PAS

43

DRI

52

DEF

51

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa24
Chọn vị trí53
Lực sút26
Sút vô lê26
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy35
Đá phạt26
Chuyền dài31
Chuyền ngắn50
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh43
Rê bóng51
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu45
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật45
Sức bền34
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

45

LF

43

CF

43

RF

43

RW

45

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

45

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

48

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

48

GK

14