TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harrison Duncan
CB
Harrison DuncanEA SPORTS FC 27

HarrisonDuncan

Rotherham UnitedEFL League Two

England18 tuổi

Center Back · 187 cm · 74 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT72+18Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
58
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
35
DRIRê bóng
41
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
61
Tuổi
18
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 52, Sức mạnh 71, Quyết liệt 58
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 52, Sức bật 63, Sức mạnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harrison Duncan

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Sức bật

63

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

59

Yếu

#4

Quyết liệt

58

Yếu

#5

Tăng tốc

57

Yếu

#6

Thăng bằng

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm29
Sút xa26
Chọn vị trí26
Lực sút38
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB31
Tạt bóng27
Độ xoáy23
Đá phạt23
Chuyền dài40
Chuyền ngắn44
Nhãn quan28

Rê bóng

TB47
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh48
Rê bóng36
Phản ứng50

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu52
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB59
Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền42
Sức mạnh71

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

40

LS

40

RS

40

LW

39

LF

38

CF

38

RF

38

RW

39

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

39

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

39

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

49

LCB

54

CB

54

Chính

RCB

54

RB

49

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€894.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBRotherham United
Giải đấuEFL League Two
Tuổi18 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19149

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harrison Duncan?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rotherham United

Tom Bradshaw
OVR65
›
POT72+7
ST

Tom Bradshaw

Rotherham United

€825K

Denzel Hall
OVR65
›
POT68+3
RB

Denzel Hall

Rotherham United

€550K

Joe Rafferty
OVR65
›
POT68+3
RB

Joe Rafferty

Rotherham United

€625K

Ossama Ashley
OVR64
›
POT68+4
CDM

Ossama Ashley

Rotherham United

€750K

Paul Mullin
OVR64
›
POT68+4
ST

Paul Mullin

Rotherham United

€850K

Kian Spence
OVR64
›
POT68+4
CM

Kian Spence

Rotherham United

€825K