TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harrison Bradney
CMCDM
HB
EA SPORTS FC 27

HarrisonBradney

Oxford UnitedEFL League One

England19 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT68+14Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
54
Tuổi
19
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Oxford United

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 58, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 65, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harrison Bradney

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

66

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#5

Sức bền

58

Yếu

#6

Độ xoáy

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm46
Sút xa54
Chọn vị trí47
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng48
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng52

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu44
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB54
Quyết liệt50
Sức bật51
Sức bền58
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBOxford United
Giải đấuEFL League One
Tuổi19 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harrison Bradney?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Harrison Bradney

Isaac England
OVR57
›
POT68+11
CM

Isaac England

Shrewsbury

€350K

So sánh
Denis Kryeziu
OVR57
›
POT68+11
CDM

Denis Kryeziu

SV Waldhof

€325K

So sánh
Crispin McLean
OVR57
›
POT68+11
CM

Crispin McLean

Fleetwood Town

€350K

So sánh
Grégory Ayem
OVR57
›
POT68+11
CM

Grégory Ayem

Montpellier

€450K

So sánh
AB
OVR57
›
POT68+11
CAM

Adem Bukvic

VfL Osnabrück

€350K

So sánh
Conrad Scholl
OVR57
›
POT69+12
CDM

Conrad Scholl

SV Oberbank Ried

€350K

So sánh

Cầu thủ khác của Oxford United

Cameron Brannagan
OVR71
›
POT71
CDM

Cameron Brannagan

Oxford United

€1.6M

Brian De Keersmaecker
OVR71
›
POT76+5
CDM

Brian De Keersmaecker

Oxford United

€2.5M

Frankie Kent
OVR70
›
POT72
CB

Frankie Kent

Oxford United

€1.5M

Jeon Jin Woo
OVR70
›
POT72+2
RM

Jeon Jin Woo

Oxford United

€2M

Ciaron Brown
OVR69
›
POT71+2
CB

Ciaron Brown

Oxford United

€1.4M

Michał Helik
OVR69
›
POT73
CB

Michał Helik

Oxford United

€1.5M