TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harrison Biggins
CMCAMCDM
Harrison BigginsEA SPORTS FC 27

HarrisonBiggins

Newport CountyEFL League Two

England30 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 68 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT62+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
64
Tuổi
30
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 80, Tăng tốc 53, Tốc độ nước rút 54
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 61, Kiểm soát bóng 60, Nhãn quan 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harrison Biggins

Mạnh nhất

Sức bền

80

Rất tốt

#2

Thăng bằng

75

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#4

Sức mạnh

64

Trung bình

#5

Lực sút

62

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm49
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng54
Độ xoáy57
Đá phạt60
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu51
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB62
Quyết liệt48
Sức bật57
Sức bền80
Sức mạnh64

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

60

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBNewport County
Giải đấuEFL League Two
Tuổi30 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16334

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harrison Biggins?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Newport County

Kion Etete
OVR64
›
POT69+5
ST

Kion Etete

Newport County

€750K

Matty Jacob
OVR64
›
POT68+4
LB

Matty Jacob

Newport County

€1.4M

Lee Jenkins
OVR62
›
POT65+3
CB

Lee Jenkins

Newport County

€180K

Kyle Cameron
OVR62
›
POT63+1
CB

Kyle Cameron

Newport County

€300K

Cameron Norman
OVR61
›
POT65+4
RB

Cameron Norman

Newport County

€350K

Christian Doidge
OVR61
›
POT68+7
ST

Christian Doidge

Newport County