Harbor Miller60
LMLW

Harbor Miller

Left Midfielder • LA Galaxy • MLS

PAC

68

SHO

36

PAS

56

DRI

58

DEF

54

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa30
Chọn vị trí56
Lực sút28
Sút vô lê43
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh40
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu48
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật46
Sức bền73
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

53

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

13