Han Rongze60
GK

Han Rongze

Goalkeeper • Liaoning FC • CSL

DIV

60

HAN

59

KIC

57

POS

59

REF

59

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa16
Chọn vị trí18
Lực sút43
Sút vô lê14
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt17
Chuyền dài38
Chuyền ngắn27
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh30
Rê bóng19
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu14
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật51
Sức bền33
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng59
Phát bóng57
Chọn vị trí59
Phản xạ59

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

25

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

54