TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Han Rongze
GK
Han RongzeEA SPORTS FC 27

RongzeHan

Liaoning TierenCSL

China PR33 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 80 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT63+3Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
59
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
59
Tuổi
33
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 59, Đổ người 60, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 59, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Han Rongze

Mạnh nhất

Đổ người

60

Trung bình

#2

Bắt bóng

59

Yếu

#3

Chọn vị trí

59

Yếu

#4

Phản xạ

59

Yếu

#5

Nhãn quan

58

Yếu

#6

Phản ứng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB59
Đổ người60
Bắt bóng59
Phát bóng57
Chọn vị trí59
Phản xạ59

Tốc độ

TB40
Tăng tốc39
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm12
Sút xa16
Chọn vị trí18
Lực sút43
Sút vô lê14
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt17
Chuyền dài38
Chuyền ngắn27
Nhãn quan58

Rê bóng

TB37
Nhanh nhẹn42
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh30
Rê bóng19
Phản ứng57

Phòng ngự

TB17
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu14
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng17

Thể chất

TB41
Quyết liệt29
Sức bật51
Sức bền33
Sức mạnh51

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

25

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

54

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€60.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€93.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBLiaoning Tieren
Giải đấuCSL
Tuổi33 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16488

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập13/1/2026
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Han Rongze?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Liaoning Tieren

Jeffinho
OVR72
›
POT74+2
LM

Jeffinho

Liaoning Tieren
Takahiro Kunimoto
OVR70
›
POT72+2
RW

Takahiro Kunimoto

Liaoning Tieren
Guy Mbenza
OVR68
›
POT71+3
ST

Guy Mbenza

Liaoning Tieren
Li Tixiang
OVR65
›
POT65
CM

Li Tixiang

Liaoning Tieren

€275K

Yan Dinghao
OVR64
›
POT65+1
CM

Yan Dinghao

Liaoning Tieren

€675K

Chen Binbin
OVR63
›
POT66+3
LM

Chen Binbin

Liaoning Tieren