Li Tixiang65
CMCDMCB

Li Tixiang

Center Midfielder • Liaoning FC • CSL

PAC

66

SHO

56

PAS

66

DRI

63

DEF

57

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa68
Chọn vị trí61
Lực sút70
Sút vô lê31
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy68
Đá phạt68
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh68
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu57
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassRelentless