Pavle Vagić69
CB

Pavle Vagić

Center Back • Liaoning FC • CSL

PAC

70

SHO

54

PAS

63

DRI

67

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa54
Chọn vị trí52
Lực sút65
Sút vô lê55
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy59
Đá phạt52
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptBruiser