TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pavle Vagić
CB
Pavle VagićEA SPORTS FC 27

PavleVagić

IF BrommapojkarnaCSL

Sweden26 tuổi

Center Back · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT74+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
77
Tuổi
26
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 67, Sức bật 78, Sức mạnh 79
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 79, Quyết liệt 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pavle Vagić

Mạnh nhất

Sức mạnh

79

Tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Sức bền

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm49
Sút xa54
Chọn vị trí52
Lực sút65
Sút vô lê55
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng61
Độ xoáy59
Đá phạt52
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB76
Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

71

CB

71

Chính

RCB

71

RB

69

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.600.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBIF Brommapojkarna
Giải đấuCSL
Tuổi26 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6593

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập30/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pavle Vagić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại IF Brommapojkarna

Mads Hansen
OVR70
›
POT77+7
RW

Mads Hansen

IF Brommapojkarna

€500K

Oliver Zandén
OVR69
›
POT76+7
LB

Oliver Zandén

IF Brommapojkarna

€700K

Oliver Berg
OVR66
›
POT70+4
CAM

Oliver Berg

IF Brommapojkarna

€350K

Lukas Björklund
OVR65
›
POT76+11
CM

Lukas Björklund

IF Brommapojkarna

€800K

Obilor Denzel Okeke
OVR65
›
POT72+7
LM

Obilor Denzel Okeke

IF Brommapojkarna

€550K

Leo Cavallius
OVR65
›
POT77+12
GK

Leo Cavallius

IF Brommapojkarna

€300K