Hamed Al Ghamdi61
CMCAMCDM

Hamed Al Ghamdi

Center Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

68

SHO

62

PAS

62

DRI

69

DEF

51

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa68
Chọn vị trí55
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy56
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu46
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật51
Sức bền61
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

57

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

57

GK

16