TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hafrún Rakel Halldórsdóttir
RBCMRMCDM
Hafrún Rakel HalldórsdóttirEA SPORTS FC 27

Hafrún RakelHalldórsdóttir

Cầu thủ tự do

Iceland24 tuổi

Right Back · 171 cm · 59 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR65Chỉ số tổng
›
POT74+9Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
54
Tuổi
24
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 59, Cắt bóng 64, Phản ứng 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hafrún Rakel Halldórsdóttir

Mạnh nhất

Thăng bằng

76

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#3

Sức bền

69

Trung bình

#4

Tăng tốc

68

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

65

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm33
Sút xa29
Chọn vị trí46
Lực sút39
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng63
Độ xoáy40
Đá phạt31
Chuyền dài41
Chuyền ngắn65
Nhãn quan51

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng46
Phản ứng58

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB54
Quyết liệt51
Sức bật50
Sức bền69
Sức mạnh44

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€35.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi24 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng59 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hafrún Rakel Halldórsdóttir?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Hafrún Rakel Halldórsdóttir

Leonie Stöhr
OVR65
›
POT74+9
RB

Leonie Stöhr

1. FSV Mainz 05

€35K

So sánh
Nigar Mirzaliyeva
OVR67
›
POT74+7
LB

Nigar Mirzaliyeva

Hamburger SV

€50K

So sánh
Imre van der Vegt
OVR67
›
POT74+7
LB

Imre van der Vegt

FC Twente

€50K

So sánh
Marit Auée
OVR66
›
POT73+7
RB

Marit Auée

Brighton

€40K

So sánh
Quincy McMahon
OVR66
›
POT73+7
LB

Quincy McMahon

Rac. Louisville

€40K

So sánh
Chiara Hahn
OVR68
›
POT74+6
RB

Chiara Hahn

TSG Hoffenheim

€50K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Glódís Perla Viggósdóttir
OVR84
›
POT84
CB

Glódís Perla Viggósdóttir

FC Bayern München

€300K

Sveindís Jane Jónsdóttir
OVR83
›
POT88+5
ST

Sveindís Jane Jónsdóttir

Angel City FC

€475K

Hákon Arnar Haraldsson
OVR78
›
POT83+5
CAM

Hákon Arnar Haraldsson

LOSC Lille

€21M

Dagný Brynjarsdóttir
OVR78
›
POT79
CM

Dagný Brynjarsdóttir

Cầu thủ tự do

€80K

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir
OVR77
›
POT82+5
CM

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir

Cầu thủ tự do

€190K

Albert Guðmundsson
OVR77
›
POT80+3
ST

Albert Guðmundsson

Fiorentina

€13M