Nigar Mirzaliyeva67
LBRBCB

Nigar Mirzaliyeva

Left Back • Hamburger SV • GPFBL

PAC

67

SHO

48

PAS

61

DRI

59

DEF

68

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa45
Chọn vị trí49
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng53
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu58
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật71
Sức bền56
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LW

58

RW

58

CAM

56

LM

57

CM

59

RM

59

CDM

65

LB

65

CB

66

RB

65

GK

15