TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dagný Brynjarsdóttir
CMCDMST
Dagný BrynjarsdóttirEA SPORTS FC 27

DagnýBrynjarsdóttir

Cầu thủ tự do

Iceland35 tuổi

Center Midfielder · 179 cm · 66 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR78Chỉ số tổng
›
POT79Đỉnh cao

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
79
PHYThể chất
82
Tuổi
35
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Giá trị chính nằm ở sự kết hợp giữa đọc tình huống phòng ngự và khả năng tổ chức từ trục giữa — một trạm trung chuyển có bảo vệ. Còn đủ đọc tình huống để che chắn khu vực trước hàng thủ khi cần.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 80, Cắt bóng 76, Chuyền ngắn 82, Chuyền dài 79
  • Tiền vệ che chắn trước hàng thủ — Ý thức phòng ngự 80, Cắt bóng 76, Tắc bóng đứng 79, Sức mạnh 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dagný Brynjarsdóttir

Mạnh nhất

Sức bật

88

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

86

Xuất sắc

#3

Đánh đầu

84

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

82

Rất tốt

#5

Chọn vị trí

80

Rất tốt

#6

Phản ứng

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm74
Sút xa73
Chọn vị trí80
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng48
Độ xoáy45
Đá phạt55
Chuyền dài79
Chuyền ngắn82
Nhãn quan79

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh78
Rê bóng72
Phản ứng80

Phòng ngự

TB79
Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu84
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

TB82
Quyết liệt75
Sức bật88
Sức bền80
Sức mạnh86

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€80.000

Lương / tuần
€3.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi35 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dagný Brynjarsdóttir?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Dagný Brynjarsdóttir

Jovana Damnjanović
OVR79
›
POT79
CAM

Jovana Damnjanović

FC Bayern München

€160K

So sánh
Hayley Ladd
OVR79
›
POT81
CDM

Hayley Ladd

Crystal Palace

€130K

So sánh
Mina Tanaka
OVR79
›
POT81
CAM

Mina Tanaka

Utah Royals FC

€160K

So sánh
Honoka Hayashi
OVR79
›
POT79
CM

Honoka Hayashi

Everton

€180K

So sánh
Danielle Colaprico
OVR80
›
POT81
CM

Danielle Colaprico

Houston Dash

€160K

So sánh
Jelena Čanković
OVR80
›
POT80
CM

Jelena Čanković

Brighton

€210K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Glódís Perla Viggósdóttir
OVR84
›
POT84
CB

Glódís Perla Viggósdóttir

FC Bayern München

€300K

Sveindís Jane Jónsdóttir
OVR83
›
POT88+5
ST

Sveindís Jane Jónsdóttir

Angel City FC

€475K

Hákon Arnar Haraldsson
OVR78
›
POT83+5
CAM

Hákon Arnar Haraldsson

LOSC Lille

€21M

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir
OVR77
›
POT82+5
CM

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir

Cầu thủ tự do

€190K

Albert Guðmundsson
OVR77
›
POT80+3
ST

Albert Guðmundsson

Fiorentina

€13M

Sandra Maria Jessen
OVR76
›
POT76
ST

Sandra Maria Jessen

1. FC Köln

€110K