TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mina Tanaka
CAMCMSTCDM
Mina TanakaEA SPORTS FC 27

MinaTanaka

Utah RoyalsNWSL

Japan32 tuổi

Center Attacking Midfielder · 164 cm · 56 kg · Chân phải

OVR79Chỉ số tổng
›
POT81+2Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
74
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
63
Tuổi
32
Chiều cao
164 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 76, Kiểm soát bóng 80, Nhanh nhẹn 75, Chuyền ngắn 80
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 86, Dứt điểm 76, Sức bền 80, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mina Tanaka

Mạnh nhất

Chọn vị trí

86

Xuất sắc

#2

Đá phạt đền

83

Rất tốt

#3

Nhãn quan

83

Rất tốt

#4

Phản ứng

82

Rất tốt

#5

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#6

Kiểm soát bóng

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm76
Sút xa70
Chọn vị trí86
Lực sút69
Sút vô lê61
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng43
Độ xoáy43
Đá phạt60
Chuyền dài68
Chuyền ngắn80
Nhãn quan83

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh63
Rê bóng76
Phản ứng82

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB66
Quyết liệt58
Sức bật69
Sức bền80
Sức mạnh56

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

73

LW

72

RW

72

CAM

74

Chính

LM

74

CM

73

RM

71

CDM

65

LB

61

CB

59

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€90.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBUtah Royals
Giải đấuNWSL
Tuổi32 tuổi
Chiều cao164 cm
Cân nặng56 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#949

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập6/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mina Tanaka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Utah Royals

Cloé Lacasse
OVR79
›
POT81+2
LM

Cloé Lacasse

Utah Royals

€120K

Kate Del Fava
OVR78
›
POT80+2
CB

Kate Del Fava

Utah Royals

€80K

Tatumn Milazzo
OVR78
›
POT81+3
LB

Tatumn Milazzo

Utah Royals

€110K

Ana Tejada
OVR78
›
POT85+7
CDM

Ana Tejada

Utah Royals

€210K

Nuria Rábano
OVR77
›
POT78+1
LB

Nuria Rábano

Utah Royals

€150K

Kaleigh Riehl
OVR77
›
POT78+1
CB

Kaleigh Riehl

Utah Royals

€120K