TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gylfi Sigurðsson
CAMCMCDM
Gylfi SigurðssonEA SPORTS FC 27

GylfiSigurðsson

Cầu thủ tự do

Iceland37 tuổi

Center Attacking Midfielder · 186 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR69Chỉ số tổng
›
POT83Đỉnh cao

Tiền vệ tấn công

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
48
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
60
Tuổi
37
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng sáng tạo và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 72, Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 73, Điềm tĩnh 74
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 73, Nhãn quan 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gylfi Sigurðsson

Mạnh nhất

Độ xoáy

79

Tốt

#2

Tạt bóng

78

Tốt

#3

Đá phạt

77

Tốt

#4

Đá phạt đền

75

Tốt

#5

Lực sút

74

Tốt

#6

Điềm tĩnh

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB48
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm67
Sút xa73
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê71
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng78
Độ xoáy79
Đá phạt77
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu60
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB60
Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền58
Sức mạnh64

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.200.000

Lương / tuần
€7.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi37 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gylfi Sigurðsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Gylfi Sigurðsson

Jesús Corona
OVR72
›
POT84
RW

Jesús Corona

Monterrey

€4.5M

So sánh
Naby Keïta
OVR72
›
POT83
CM

Naby Keïta

Ferencvárosi TC

€4.4M

So sánh
Eric Maxim Choupo-Moting
OVR72
›
POT79
ST

Eric Maxim Choupo-Moting

Red Bulls

€2.8M

So sánh
Jesé
OVR72
›
POT80
ST

Jesé

UD Las Palmas

€4M

So sánh
Antonín Barák
OVR72
›
POT81
CAM

Antonín Barák

Fiorentina

€4.4M

So sánh
Leonardo Bittencourt
OVR72
›
POT79
CAM

Leonardo Bittencourt

Energie Cottbus

€3.9M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Iceland

Glódís Perla Viggósdóttir
OVR84
›
POT84
CB

Glódís Perla Viggósdóttir

FC Bayern München

€300K

Sveindís Jane Jónsdóttir
OVR83
›
POT88+5
ST

Sveindís Jane Jónsdóttir

Angel City FC

€475K

Hákon Arnar Haraldsson
OVR78
›
POT83+5
CAM

Hákon Arnar Haraldsson

LOSC Lille

€21M

Dagný Brynjarsdóttir
OVR78
›
POT79
CM

Dagný Brynjarsdóttir

Cầu thủ tự do

€80K

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir
OVR77
›
POT82+5
CM

Karólína Lea Vilhjálmsdóttir

Cầu thủ tự do

€190K

Albert Guðmundsson
OVR77
›
POT80+3
ST

Albert Guðmundsson

Fiorentina

€13M