Naby Keïta72
CMCDMCAM

Naby Keïta

Center Midfielder • Ferencvárosi TC • Magyar Liga

PAC

60

SHO

68

PAS

71

DRI

79

DEF

66

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa71
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê75
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt66
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh80
Rê bóng81
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu42
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật52
Sức bền50
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical