TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Naby Keïta
CMCDMCAM
Naby KeïtaEA SPORTS FC 27

NabyKeïta

Ferencvárosi TCMagyar Liga

Guinea31 tuổi

Center Midfielder · 172 cm · 64 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT83+11Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
79
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
56
Tuổi
31
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Còn có nền tảng nhãn quan để tạo ra những đường chuyền mở cơ hội. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 81, Kiểm soát bóng 77, Nhanh nhẹn 78, Chuyền ngắn 73
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 75, Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 77, Điềm tĩnh 80
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 50, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Naby Keïta

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Rê bóng

81

Rất tốt

#3

Điềm tĩnh

80

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

77

Tốt

#6

Sút vô lê

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm66
Sút xa71
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê75
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt66
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan75

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh80
Rê bóng81
Phản ứng71

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu42
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB57
Quyết liệt75
Sức bật52
Sức bền50
Sức mạnh52

Thủ môn

TB12
Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

71

LCM

73

CM

73

Chính

RCM

73

RM

71

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.900.000

Lương / tuần
€20.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGuinea
CLBFerencvárosi TC
Giải đấuMagyar Liga
Tuổi31 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4111

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập14/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Naby Keïta?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ferencvárosi TC

Dénes Dibusz
OVR77
›
POT78+1
GK

Dénes Dibusz

Ferencvárosi TC

€1.5M

Mohammed Abu Fani
OVR75
›
POT—
CM

Mohammed Abu Fani

Ferencvárosi TC

€3M

Veljko Birmančević
OVR75
›
POT78+3
LW

Veljko Birmančević

Ferencvárosi TC

€3.5M

Cadu
OVR74
›
POT74
LM

Cadu

Ferencvárosi TC

€4.5M

Ibrahim Cissé
OVR72
›
POT—
CB

Ibrahim Cissé

Ferencvárosi TC
Jonathan Levi
OVR71
›
POT72+1
RW

Jonathan Levi

Ferencvárosi TC

€2.3M