Gustavo Marins65
CB

Gustavo Marins

Center Back • Farul Constanța • SUPERLIGA

PAC

71

SHO

36

PAS

49

DRI

53

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa41
Chọn vị trí38
Lực sút44
Sút vô lê37
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy25
Đá phạt30
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng46
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền85
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

53

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

64

GK

16