TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gustav Henriksson
CB
Gustav HenrikssonEA SPORTS FC 27

GustavHenriksson

CracoviaEkstraklasa

Sweden28 tuổi

Center Back · 190 cm · 77 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT70+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
76
Tuổi
28
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 69, Sức bật 77, Sức mạnh 79
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 79, Quyết liệt 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gustav Henriksson

Mạnh nhất

Sức mạnh

79

Tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Sức bền

73

Tốt

#4

Quyết liệt

70

Tốt

#5

Đánh đầu

69

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm32
Sút xa50
Chọn vị trí34
Lực sút45
Sút vô lê44
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng58
Độ xoáy34
Đá phạt28
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan39

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn43
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng52
Phản ứng63

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB75
Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền73
Sức mạnh79

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

Chính

RCB

67

RB

63

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi28 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9744

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/2/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gustav Henriksson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Dominik Baumgartner
OVR71
›
POT72+1
CB

Dominik Baumgartner

Cracovia

€600K

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Sebastian Madejski
OVR68
›
POT70+2
GK

Sebastian Madejski

Cracovia

€650K