Guille Fernández64
CMCAM

Guille Fernández

Center Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

67

SHO

61

PAS

58

DRI

65

DEF

55

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê46
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy42
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật60
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

16