Guilherme Ramos66
CB

Guilherme Ramos

Center Back • Beijing FC • CSL

PAC

60

SHO

33

PAS

46

DRI

50

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa28
Chọn vị trí28
Lực sút46
Sút vô lê32
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy31
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn61
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh66
Rê bóng44
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu69
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật76
Sức bền56
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

60

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptSlide TackleAerial Fortress