Guilherme Peixoto62
RB

Guilherme Peixoto

Right Back • FC Twente • Eredivisie

PAC

74

SHO

34

PAS

53

DRI

62

DEF

58

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa32
Chọn vị trí59
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài49
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh49
Rê bóng61
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật65
Sức bền61
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

14