Griffin Dorsey69
RBRM

Griffin Dorsey

Right Back • Orlando City • MLS

PAC

80

SHO

57

PAS

66

DRI

68

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí66
Lực sút61
Sút vô lê50
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy59
Đá phạt48
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

15