Gonzalo Escudero56
CB

Gonzalo Escudero

Center Back • Racing Club • LPF

PAC

58

SHO

27

PAS

42

DRI

43

DEF

58

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa20
Chọn vị trí38
Lực sút41
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt28
Chuyền dài40
Chuyền ngắn50
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh44
Rê bóng39
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật63
Sức bền47
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

40

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

50

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

50

GK

13