Gonçalo Borges71
RWLWRMLM

Gonçalo Borges

Right Wing • Feyenoord • Eredivisie

PAC

83

SHO

58

PAS

62

DRI

74

DEF

29

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa47
Chọn vị trí66
Lực sút69
Sút vô lê57
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy45
Đá phạt48
Chuyền dài53
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh64
Rê bóng76
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu39
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật64
Sức bền61
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

71

LWB

54

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

54

LB

50

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical