Godfried Frimpong68
LBLM

Godfried Frimpong

Left Back • Kasımpaşa • Trendyol Süper Lig

PAC

80

SHO

39

PAS

56

DRI

67

DEF

64

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa35
Chọn vị trí46
Lực sút66
Sút vô lê28
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh54
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu47
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền69
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassIntercept