Giulian Biancone72
CBRB

Giulian Biancone

Center Back • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

67

SHO

45

PAS

65

DRI

68

DEF

71

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê35
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy69
Đá phạt44
Chuyền dài60
Chuyền ngắn71
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

72

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

72

GK

17