Gino Infantino65
RMCMLMRW

Gino Infantino

Right Midfielder • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

71

SHO

63

PAS

62

DRI

68

DEF

59

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê53
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật60
Sức bền58
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

13