Gijs Smal73
LBCMCDMLM

Gijs Smal

Left Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

68

SHO

61

PAS

75

DRI

70

DEF

69

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê40
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy77
Đá phạt69
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh69
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

72

LWB

73

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

73

LB

72

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

72

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped PassAnticipateSlide Tackle