Giacomo Stabile66
CB

Giacomo Stabile

Center Back • Südtirol • Serie BKT

PAC

59

SHO

33

PAS

45

DRI

50

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa29
Chọn vị trí35
Lực sút42
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy29
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh59
Rê bóng40
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền53
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

15