Daniele Casiraghi71
CMCAM

Daniele Casiraghi

Center Midfielder • Südtirol • Serie BKT

PAC

76

SHO

69

PAS

71

DRI

72

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê67
Đá phạt đền78

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy75
Đá phạt76
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu56
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền76
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

72

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallIncisive PassWhipped Pass