Salvatore Molina72
RBRM

Salvatore Molina

Right Back • Südtirol • Serie BKT

PAC

81

SHO

62

PAS

68

DRI

73

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa69
Chọn vị trí56
Lực sút72
Sút vô lê78
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy73
Đá phạt67
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyBlockRapid