Gerard Martín79
CBLBLM

Gerard Martín

Center Back • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

74

SHO

53

PAS

75

DRI

70

DEF

80

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa57
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê43
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy75
Đá phạt59
Chuyền dài75
Chuyền ngắn79
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh76
Rê bóng69
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu70
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật82
Sức bền73
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

18