Geovane Jesus55
RB

Geovane Jesus

Right Back • FC Dallas • MLS

PAC

79

SHO

40

PAS

42

DRI

54

DEF

55

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa48
Chọn vị trí48
Lực sút56
Sút vô lê23
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy30
Đá phạt38
Chuyền dài42
Chuyền ngắn44
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh51
Rê bóng53
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu56
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền38
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

52

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass