George Abbott66
CMCDMCAM

George Abbott

Center Midfielder • Spurs • Premier League

PAC

72

SHO

62

PAS

64

DRI

66

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa64
Chọn vị trí60
Lực sút69
Sút vô lê64
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy65
Đá phạt54
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật61
Sức bền82
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptTechnical