TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Geoffrey Kondo
LBCBCDM
Geoffrey KondoEA SPORTS FC 27

GeoffreyKondo

Cercle Brugge1A Pro League

France24 tuổi

Left Back · 180 cm · 70 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT71+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
63
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 72
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 60, Cắt bóng 67, Phản ứng 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Geoffrey Kondo

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#3

Thăng bằng

68

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

67

Trung bình

#5

Cắt bóng

67

Trung bình

#6

Sức mạnh

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm43
Sút xa37
Chọn vị trí49
Lực sút44
Sút vô lê39
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng56
Độ xoáy48
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan48

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB63
Quyết liệt54
Sức bật66
Sức bền63
Sức mạnh67

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

60

Chính

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBCercle Brugge
Giải đấu1A Pro League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12901

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập27/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Geoffrey Kondo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cercle Brugge

Abdoulie Manneh
OVR73
›
POT80+7
LW

Abdoulie Manneh

Cercle Brugge

€2.5M

Gary Magnée
OVR72
›
POT73+1
RM

Gary Magnée

Cercle Brugge

€2.2M

Lazare Amani
OVR71
›
POT73+2
CM

Lazare Amani

Cercle Brugge

€1M

Alan Minda
OVR70
›
POT—
RM

Alan Minda

Cercle Brugge

€3M

Hannes Van Der Bruggen
OVR70
›
POT72+2
CM

Hannes Van Der Bruggen

Cercle Brugge

€400K

Dante Vanzeir
OVR69
›
POT74+5
ST

Dante Vanzeir

Cercle Brugge

€1.8M