Bato50
RMRW

Bato

Right Midfielder • FC Seoul • K League 1

PAC

69

SHO

48

PAS

39

DRI

54

DEF

23

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa36
Chọn vị trí45
Lực sút63
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy35
Đá phạt36
Chuyền dài31
Chuyền ngắn39
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh39
Rê bóng55
Phản ứng38

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu33
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật51
Sức bền47
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

48

LWB

38

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

38

LB

36

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

36

GK

15