Gavi83
CMCDMLMCAM

Gavi

Center Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

76

SHO

66

PAS

78

DRI

85

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa70
Chọn vị trí81
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy74
Đá phạt47
Chuyền dài82
Chuyền ngắn84
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh77
Rê bóng86
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu42
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật62
Sức bền84
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

81

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

75

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaSlide TacklePress ProvenRelentless

Tags

DribblerAcrobat