Gastón Álvarez75
CBLBCDM

Gastón Álvarez

Center Back • Al Qadsiah • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

27

PAS

59

DRI

65

DEF

76

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa19
Chọn vị trí28
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy50
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn68
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu70
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật81
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

53

CF

53

RF

53

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

73

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBruiser