Nacho Fernández81
CB

Nacho Fernández

Center Back • Al Qadsiah • ROSHN Saudi League

PAC

71

SHO

37

PAS

68

DRI

70

DEF

80

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa28
Chọn vị trí37
Lực sút54
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài67
Chuyền ngắn81
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng64
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu78
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật84
Sức bền70
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

79

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

79

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlock