Otávio80
CMCAMCDM

Otávio

Center Midfielder • Al Qadsiah • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

69

PAS

81

DRI

84

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí77
Lực sút71
Sút vô lê69
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy79
Đá phạt72
Chuyền dài81
Chuyền ngắn82
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh83
Rê bóng83
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

81

LF

80

CF

80

RF

80

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

82

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

82

LWB

77

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

77

LB

75

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

75

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassPinged PassTiki TakaTechnicalFirst TouchRelentless

Tags

Dribbler