Gaspar Duarte68
RMRW

Gaspar Duarte

Right Midfielder • Rosario Central • LPF

PAC

76

SHO

59

PAS

59

DRI

69

DEF

31

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa49
Chọn vị trí66
Lực sút53
Sút vô lê47
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy44
Đá phạt46
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh56
Rê bóng72
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu41
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật62
Sức bền66
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

64

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

48

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

48

GK

15