Gaoussou Diarra70
LWRWLM

Gaoussou Diarra

Left Wing • Feyenoord • Eredivisie

PAC

83

SHO

69

PAS

62

DRI

72

DEF

29

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí65
Lực sút76
Sút vô lê69
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt48
Chuyền dài48
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh61
Rê bóng73
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu49
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

70

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotTechnical