Gaoussou Diakité68
CAMST

Gaoussou Diakité

Center Attacking Midfielder • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

84

SHO

64

PAS

60

DRI

72

DEF

44

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút62
Sút vô lê57
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu57
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

52

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

52

GK

14