Gao Di56
STRMLMCAM

Gao Di

Striker • Zhejiang Pro • CSL

PAC

57

SHO

55

PAS

47

DRI

56

DEF

41

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa53
Chọn vị trí56
Lực sút57
Sút vô lê54
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy52
Đá phạt54
Chuyền dài36
Chuyền ngắn46
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu58
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật56
Sức bền62
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

49

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

49

GK

15