Gaëtan Coucke68
GK

Gaëtan Coucke

Goalkeeper • Cercle Brugge • 1A Pro League

DIV

72

HAN

68

KIC

66

POS

62

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa5
Chọn vị trí5
Lực sút50
Sút vô lê8
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng8
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài38
Chuyền ngắn34
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh32
Rê bóng13
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu13
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật57
Sức bền31
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng68
Phát bóng66
Chọn vị trí62
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

25

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

25

LWB

23

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork