TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gabrijel Rukavina
LWLMRW
Gabrijel RukavinaEA SPORTS FC 27

GabrijelRukavina

AroucaLiga Portugal

Croatia22 tuổi

Left Wing · 180 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR66Chỉ số tổng
›
POT76+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
87
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
56
Tuổi
22
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Arouca

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 86, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 69, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gabrijel Rukavina

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#3

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#4

Rê bóng

71

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

69

Trung bình

#6

Thăng bằng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm57
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt39
Chuyền dài44
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh61
Rê bóng71
Phản ứng60

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu37
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng26

Thể chất

TB56
Quyết liệt54
Sức bật58
Sức bền57
Sức mạnh53

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.900.000

Lương / tuần
€3.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLBArouca
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi22 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập4/9/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gabrijel Rukavina?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Gabrijel Rukavina

Tomasz Pieńko
OVR69
›
POT76+7
CAM

Tomasz Pieńko

Raków

€2.8M

So sánh
Elias Havel
OVR69
›
POT76+7
ST

Elias Havel

Genoa

€2.8M

So sánh
Maksym Bragaru
OVR69
›
POT76+7
LM

Maksym Bragaru

Dynamo Kyiv

€1.5M

So sánh
Coba da Costa
OVR69
›
POT76+7
LW

Coba da Costa

Al Kholood

€2.8M

So sánh
Noah Saviolo
OVR69
›
POT77+8
LM

Noah Saviolo

Trabzonspor

€3.1M

So sánh
George Bello
OVR69
›
POT76+7
LB

George Bello

LASK

€2.7M

So sánh

Cầu thủ khác của Arouca

Ignacio De Arruabarrena
OVR74
›
POT76+2
GK

Ignacio De Arruabarrena

Arouca

€4.3M

Alfonso Trezza
OVR73
›
POT73
RM

Alfonso Trezza

Arouca

€3.2M

David Simão
OVR73
›
POT
CM

David Simão

Arouca

€100K

Javi Sánchez
OVR73
›
POT75+2
CB

Javi Sánchez

Arouca

€3M

Taichi Fukui
OVR72
›
POT83+11
CM

Taichi Fukui

Arouca

€5M

Tiago Esgaio
OVR72
›
POT73
RB

Tiago Esgaio

Arouca

€2.2M