TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Taichi Fukui
CMCAMCDM
Taichi FukuiEA SPORTS FC 27

TaichiFukui

AroucaLiga Portugal

Japan22 tuổi

Center Midfielder · 172 cm · 65 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT83+11Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
50
Tuổi
22
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Còn có nền tảng nhãn quan để tạo ra những đường chuyền mở cơ hội.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 76, Nhanh nhẹn 89, Chuyền ngắn 77
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 78, Chuyền ngắn 77, Kiểm soát bóng 76, Điềm tĩnh 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Taichi Fukui

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

86

Xuất sắc

#3

Nhãn quan

78

Tốt

#4

Chuyền ngắn

77

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

76

Tốt

#6

Tăng tốc

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm60
Sút xa52
Chọn vị trí74
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng53
Độ xoáy60
Đá phạt42
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan78

Rê bóng

TB77
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng68

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu41
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB52
Quyết liệt55
Sức bật46
Sức bền71
Sức mạnh37

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

69

CM

69

Chính

RCM

69

RM

69

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBArouca
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi22 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4308

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Taichi Fukui?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Arouca

Ignacio De Arruabarrena
OVR74
›
POT76+2
GK

Ignacio De Arruabarrena

Arouca

€1M

Javi Sánchez
OVR73
›
POT75+2
CB

Javi Sánchez

Arouca

€800K

David Simão
OVR73
›
POT—
CM

David Simão

Arouca

€100K

Alfonso Trezza
OVR73
›
POT73
RM

Alfonso Trezza

Arouca

€1.5M

Tiago Esgaio
OVR72
›
POT73+1
RB

Tiago Esgaio

Arouca

€1M

Naïs Djouahra
OVR72
›
POT73+1
LM

Naïs Djouahra

Arouca

€1.5M